before long
Định nghĩa
Trạng từ: "Before long" là một cụm trạng từ, có nghĩa là trong một thời gian ngắn sắp tới, không lâu nữa, chẳng bao lâu nữa. Nó diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta sẽ có tin tức chẳng bao lâu nữa.)
- (Bác sĩ sẽ đến đây không lâu nữa.)
- (Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà trong thời gian ngắn sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "before long" thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng như một cách diễn đạt lịch sự, dự đoán về tương lai.
- Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
- Before long, the rain stopped. (Chẳng bao lâu sau, mưa đã tạnh.)
- The project will be completed before long. (Dự án sẽ được hoàn thành không lâu nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Soon (trạng từ): sớm, chẳng bao lâu nữa.
- The book will appear soon. (Cuốn sách sẽ xuất hiện sớm thôi.)
- Shortly (trạng từ): trong thời gian ngắn, sớm.
- She will arrive shortly. (Cô ấy sẽ đến sớm.)
- Presently (trạng từ): hiện tại, sớm thôi.
- He will be here presently. (Anh ấy sẽ ở đây sớm thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Soon: sớm, chẳng bao lâu.
- Shortly: trong thời gian ngắn, sớm.
- In the near future: trong tương lai gần.
- Before you know it: không lâu nữa đâu (thành ngữ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "before long", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ thời gian: - Come before long: đến không lâu nữa. - The holidays will come before long. (Kỳ nghỉ sẽ đến không lâu nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Before you know it: diễn tả một việc xảy ra rất nhanh, không ngờ.
- Before you know it, the children will have grown up. (Không lâu nữa đâu, lũ trẻ sẽ lớn hết rồi.)